Mã bưu chính Quảng Trị
78 phường xã
DẢI MÃ BƯU CHÍNH47110-48956
- 78
- Phường xã
- 78
- Mã bưu chính
Phường xã
- Đặc Khu Cồn Cỏ48956›
- Phường Ba Đồn47306›
- Phường Bắc Gianh47322›
- Phường Đông Hà48115›
- Phường Đồng Hới47122›
- Phường Đồng Sơn47110›
- Phường Đồng Thuận47123›
- Phường Nam Đông Hà48116›
- Phường Quảng Trị48811›
- Xã A Dơi48526›
- Xã Ái Tử48726›
- Xã Ba Lòng48612›
- Xã Bắc Trạch47212›
- Xã Bến Hải48328›
- Xã Bến Quan48423›
- Xã Bố Trạch47237›
- Xã Cam Hồng47835›
- Xã Cam Lộ48206›
- Xã Cồn Tiên48327›
- Xã Cửa Tùng48419›
- Xã Cửa Việt48319›
- Xã Đakrông48608›
- Xã Dân Hoá47613›
- Xã Diên Sanh48906›
- Xã Đồng Lê47506›
- Xã Đông Trạch47236›
- Xã Gio Linh48306›
- Xã Hải Lăng48927›
- Xã Hiếu Giang48215›
- Xã Hoà Trạch47426›
- Xã Hoàn Lão47206›
- Xã Hướng Hiệp48607›
- Xã Hướng Lập48510›
- Xã Hướng Phùng48512›
- Xã Khe Sanh48506›
- Xã Kim Điền47623›
- Xã Kim Ngân47840›
- Xã Kim Phú47624›
- Xã La Lay48620›
- Xã Lao Bảo48515›
- Xã Lệ Ninh47839›
- Xã Lệ Thuỷ47834›
- Xã Lìa48523›
- Xã Minh Hoá47622›
- Xã Mỹ Thuỷ48926›
- Xã Nam Ba Đồn47323›
- Xã Nam Cửa Việt48728›
- Xã Nam Gianh47324›
- Xã Nam Hải Lăng48928›
- Xã Nam Trạch47238›
- Xã Ninh Châu47722›
- Xã Phong Nha47232›
- Xã Phú Trạch47427›
- Xã Quảng Ninh47721›
- Xã Quảng Trạch47424›
- Xã Sen Ngư47836›
- Xã Tà Rụt48617›
- Xã Tân Gianh47428›
- Xã Tân Lập48517›
- Xã Tân Mỹ47837›
- Xã Tân Thành47610›
- Xã Thượng Trạch47230›
- Xã Triệu Bình48727›
- Xã Triệu Cơ48711›
- Xã Triệu Phong48725›
- Xã Trung Thuần47425›
- Xã Trường Ninh47723›
- Xã Trường Phú47838›
- Xã Trường Sơn47720›
- Xã Tuyên Bình47529›
- Xã Tuyên Hoá47530›
- Xã Tuyên Lâm47527›
- Xã Tuyên Phú47528›
- Xã Tuyên Sơn47526›
- Xã Vĩnh Định48929›
- Xã Vĩnh Hoàng48429›
- Xã Vĩnh Linh48428›
- Xã Vĩnh Thuỷ48424›